笔迹
[bǐ jì] [笔 迹]
chữ viết tay
法院委托相关机构对笔迹进行鉴定。
fǎ yuàn wěi tuō xiāng guān jī gòu duì bǐ jì jìn xíng jiàn dìng.Tòa án ủy thác cơ quan liên quan giám định chữ viết.
笔迹 đọc là bǐ jì, nghĩa là chữ viết tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ jì] [笔 迹]
chữ viết tay
法院委托相关机构对笔迹进行鉴定。
fǎ yuàn wěi tuō xiāng guān jī gòu duì bǐ jì jìn xíng jiàn dìng.Tòa án ủy thác cơ quan liên quan giám định chữ viết.
笔迹 (bǐ jì) nghĩa là chữ viết tay.
Viết lần lượt từng chữ 笔, 迹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.