XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

等化器 đọc là děng huà qì, nghĩa là bộ cân bằng (điện tử, âm thanh) (HK, Tw). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 等化器

等化器 nghĩa là gì?

等化器 (děng huà qì) nghĩa là bộ cân bằng (điện tử, âm thanh) (HK, Tw).

Cách viết 等化器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 等, 化, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.