策士
[cè shì] [策 士]
nhà chiến lược; cố vấn chiến lược quân sự
策士 đọc là cè shì, nghĩa là nhà chiến lược; cố vấn chiến lược quân sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cè shì] [策 士]
nhà chiến lược; cố vấn chiến lược quân sự
策士 (cè shì) nghĩa là nhà chiến lược; cố vấn chiến lược quân sự.
Viết lần lượt từng chữ 策, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.