签约奖金
[qiān yuē jiǎng jīn] [签 约 奖 金]
tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết
签约奖金 đọc là qiān yuē jiǎng jīn, nghĩa là tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiān yuē jiǎng jīn] [签 约 奖 金]
tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết
签约奖金 (qiān yuē jiǎng jīn) nghĩa là tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết.
Viết lần lượt từng chữ 签, 约, 奖, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.