管他呢
[guǎn tā ne] [管 他 呢]
đừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả; sao cũng được
管他呢 đọc là guǎn tā ne, nghĩa là đừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎn tā ne] [管 他 呢]
đừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả; sao cũng được
管他呢 (guǎn tā ne) nghĩa là đừng lo về (nó, anh ta, v.v.); không sao cả.
Viết lần lượt từng chữ 管, 他, 呢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.