XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

精深 đọc là jīng shēn, nghĩa là tinh tế; sâu sắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

精深

[jīng shēn] [精 深]

tinh tế; sâu sắc

这部巨著的思想内涵博大精深。

zhè bù jù zhù de sī xiǎng nèi hán bó dà jīng shēn.

Hàm ý tư tưởng của tác phẩm vĩ đại này vô cùng sâu sắc và uyên thâm.

中华武术博大精深,深受世界欢迎。

zhōng huá wǔ shù bó dà jīng shēn, shēn shòu shì jiè huān yíng.

Võ thuật Trung Hoa uyên thâm sâu sắc, rất được thế giới đón nhận.

中国传统文化博大精深,吸引了许多外国留学生。

zhōng guó chuán tǒng wén huà bó dà jīng shēn, xī yǐn le xǔ duō wài guó liú xué shēng.

Văn hóa truyền thống Trung Hoa uyên thâm sâu rộng, thu hút rất nhiều du học sinh nước ngoài.

Hỏi đáp về từ 精深

精深 nghĩa là gì?

精深 (jīng shēn) nghĩa là tinh tế; sâu sắc.

Cách viết 精深 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 精, 深 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 精深?

Thường gặp: 博大精深 (bó dà jīng shēn) – rộng và sâu.