精神恍惚
[jīng shén huǎng hū] [精 神 恍 惚]
lơ đãng; trong trạng thái hôn mê
精神恍惚 đọc là jīng shén huǎng hū, nghĩa là lơ đãng; trong trạng thái hôn mê. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng shén huǎng hū] [精 神 恍 惚]
lơ đãng; trong trạng thái hôn mê
精神恍惚 (jīng shén huǎng hū) nghĩa là lơ đãng; trong trạng thái hôn mê.
Viết lần lượt từng chữ 精, 神, 恍, 惚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.