精魂
[jīng hún] [精 魂]
tinh thần; linh hồn
精魂 đọc là jīng hún, nghĩa là tinh thần; linh hồn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
精魂 (jīng hún) nghĩa là tinh thần; linh hồn.
Viết lần lượt từng chữ 精, 魂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.