情态
[qíng tài] [情 态]
tinh thần; tâm trạng; (ngôn ngữ học) tình thái
情态 đọc là qíng tài, nghĩa là tinh thần; tâm trạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng tài] [情 态]
tinh thần; tâm trạng; (ngôn ngữ học) tình thái
情态 (qíng tài) nghĩa là tinh thần; tâm trạng.
Viết lần lượt từng chữ 情, 态 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.