紧张状态
[jǐn zhāng zhuàng tài] [紧 张 状 态]
tình huống căng thẳng; bế tắc
紧张状态 đọc là jǐn zhāng zhuàng tài, nghĩa là tình huống căng thẳng; bế tắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐn zhāng zhuàng tài] [紧 张 状 态]
tình huống căng thẳng; bế tắc
紧张状态 (jǐn zhāng zhuàng tài) nghĩa là tình huống căng thẳng; bế tắc.
Viết lần lượt từng chữ 紧, 张, 状, 态 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.