XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

红名单 đọc là hóng míng dān, nghĩa là danh sách trắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 红名单

红名单 nghĩa là gì?

红名单 (hóng míng dān) nghĩa là danh sách trắng.

Cách viết 红名单 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 红, 名, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.