红黑名单
[hóng hēi míng dān] [红 黑 名 单]
danh sách trắng và đen, tức là 红名单 (hóng míng dān) và 黑名单 (hēi míng dān)
红黑名单 đọc là hóng hēi míng dān, nghĩa là danh sách trắng và đen, tức là 红名单 (hóng míng dān) và 黑名单 (hēi míng dān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng hēi míng dān] [红 黑 名 单]
danh sách trắng và đen, tức là 红名单 (hóng míng dān) và 黑名单 (hēi míng dān)
红黑名单 (hóng hēi míng dān) nghĩa là danh sách trắng và đen, tức là 红名单 (hóng míng dān) và 黑名单 (hēi míng dān).
Viết lần lượt từng chữ 红, 黑, 名, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.