纸黄金
[zhǐ huáng jīn] [纸 黄 金]
hợp đồng vàng; quyền rút vốn đặc biệt (SDR); vàng giấy (tài chính)
纸黄金 đọc là zhǐ huáng jīn, nghĩa là hợp đồng vàng; quyền rút vốn đặc biệt (SDR). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ huáng jīn] [纸 黄 金]
hợp đồng vàng; quyền rút vốn đặc biệt (SDR); vàng giấy (tài chính)
纸黄金 (zhǐ huáng jīn) nghĩa là hợp đồng vàng; quyền rút vốn đặc biệt (SDR).
Viết lần lượt từng chữ 纸, 黄, 金 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.