细微末节
[xì wēi mò jié] [细 微 末 节]
chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế
细微末节 đọc là xì wēi mò jié, nghĩa là chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì wēi mò jié] [细 微 末 节]
chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế
细微末节 (xì wēi mò jié) nghĩa là chi tiết nhỏ nhặt; điểm tinh tế.
Viết lần lượt từng chữ 细, 微, 末, 节 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.