XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

细菌病毒 đọc là xì jūn bìng dú, nghĩa là thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 细菌病毒

细菌病毒 nghĩa là gì?

细菌病毒 (xì jūn bìng dú) nghĩa là thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn.

Cách viết 细菌病毒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 细, 菌, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.