细菌病毒
[xì jūn bìng dú] [细 菌 病 毒]
thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn
细菌病毒 đọc là xì jūn bìng dú, nghĩa là thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì jūn bìng dú] [细 菌 病 毒]
thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn
细菌病毒 (xì jūn bìng dú) nghĩa là thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn.
Viết lần lượt từng chữ 细, 菌, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.