噬菌体 đọc là shì jūn tǐ, nghĩa là thực khuẩn thể; thực khuẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 噬菌体
噬菌体 nghĩa là gì?
噬菌体 (shì jūn tǐ) nghĩa là thực khuẩn thể; thực khuẩn.
Cách viết 噬菌体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 噬, 菌, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.