经营费用
[jīng yíng fèi yòng] [经 营 费 用]
chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động
经营费用 đọc là jīng yíng fèi yòng, nghĩa là chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng yíng fèi yòng] [经 营 费 用]
chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động
经营费用 (jīng yíng fèi yòng) nghĩa là chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động.
Viết lần lượt từng chữ 经, 营, 费, 用 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.