绑走
[bǎng zǒu] [绑 走]
bắt cóc
绑走 đọc là bǎng zǒu, nghĩa là bắt cóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
绑走 (bǎng zǒu) nghĩa là bắt cóc.
Viết lần lượt từng chữ 绑, 走 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.