结痂 đọc là jié jiā, nghĩa là vảy; hình thành vảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 结痂
结痂 nghĩa là gì?
结痂 (jié jiā) nghĩa là vảy; hình thành vảy.
Cách viết 结痂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 结, 痂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.