统一思想
[tǒng yī sī xiǎng] [统 一 思 想]
cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích
统一思想 đọc là tǒng yī sī xiǎng, nghĩa là cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǒng yī sī xiǎng] [统 一 思 想]
cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích
统一思想 (tǒng yī sī xiǎng) nghĩa là cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích.
Viết lần lượt từng chữ 统, 一, 思, 想 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.