统一资源 đọc là tǒng yī zī yuán, nghĩa là tài nguyên thống nhất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 统一资源
统一资源 nghĩa là gì?
统一资源 (tǒng yī zī yuán) nghĩa là tài nguyên thống nhất.
Cách viết 统一资源 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 统, 一, 资, 源 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 统一资源?
Thường gặp: 统一资源定位 (tǒng yī zī yuán dìng wèi) – định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web.