统计员
[tǒng jì yuán] [统 计 员]
nhà thống kê
统计员 đọc là tǒng jì yuán, nghĩa là nhà thống kê. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tǒng jì yuán] [统 计 员]
nhà thống kê
统计员 (tǒng jì yuán) nghĩa là nhà thống kê.
Viết lần lượt từng chữ 统, 计, 员 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.