继承衣钵
[jì chéng yī bō] [继 承 衣 钵]
tiếp nhận di sản; theo bước ai đó
继承衣钵 đọc là jì chéng yī bō, nghĩa là tiếp nhận di sản; theo bước ai đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì chéng yī bō] [继 承 衣 钵]
tiếp nhận di sản; theo bước ai đó
继承衣钵 (jì chéng yī bō) nghĩa là tiếp nhận di sản; theo bước ai đó.
Viết lần lượt từng chữ 继, 承, 衣, 钵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.