综合报道
[zōng hé bào dào] [综 合 报 道]
báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp
综合报道 đọc là zōng hé bào dào, nghĩa là báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zōng hé bào dào] [综 合 报 道]
báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp
综合报道 (zōng hé bào dào) nghĩa là báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp.
Viết lần lượt từng chữ 综, 合, 报, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.