缓兵之计
[huǎn bīng zhī jì] [缓 兵 之 计]
chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian
缓兵之计 đọc là huǎn bīng zhī jì, nghĩa là chiến thuật trì hoãn; câu giờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huǎn bīng zhī jì] [缓 兵 之 计]
chiến thuật trì hoãn; câu giờ; biện pháp ngăn chặn tấn công; mưu kế để kéo dài thời gian
缓兵之计 (huǎn bīng zhī jì) nghĩa là chiến thuật trì hoãn; câu giờ.
Viết lần lượt từng chữ 缓, 兵, 之, 计 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.