编磬
[biān qìng] [编 磬]
nhạc cụ gồm bộ đá khánh treo trên xà và gõ như mộc cầm
编磬 đọc là biān qìng, nghĩa là nhạc cụ gồm bộ đá khánh treo trên xà và gõ như mộc cầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biān qìng] [编 磬]
nhạc cụ gồm bộ đá khánh treo trên xà và gõ như mộc cầm
编磬 (biān qìng) nghĩa là nhạc cụ gồm bộ đá khánh treo trên xà và gõ như mộc cầm.
Viết lần lượt từng chữ 编, 磬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.