缩略语 đọc là suō lüè yǔ, nghĩa là từ viết tắt; từ viết tắt chữ đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 缩略语
缩略语 nghĩa là gì?
缩略语 (suō lüè yǔ) nghĩa là từ viết tắt; từ viết tắt chữ đầu.
Cách viết 缩略语 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 缩, 略, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.