网上广播
[wǎng shàng guǎng bō] [网 上 广 播]
phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web
网上广播 đọc là wǎng shàng guǎng bō, nghĩa là phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng shàng guǎng bō] [网 上 广 播]
phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web
网上广播 (wǎng shàng guǎng bō) nghĩa là phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web.
Viết lần lượt từng chữ 网, 上, 广, 播 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.