网球赛
[wǎng qiú sài] [网 球 赛]
trận đấu tennis; giải thi đấu tennis; lượng từ: 场 (chǎng)
网球赛 đọc là wǎng qiú sài, nghĩa là trận đấu tennis; giải thi đấu tennis. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng qiú sài] [网 球 赛]
trận đấu tennis; giải thi đấu tennis; lượng từ: 场 (chǎng)
网球赛 (wǎng qiú sài) nghĩa là trận đấu tennis; giải thi đấu tennis.
Viết lần lượt từng chữ 网, 球, 赛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.