网络日记
[wǎng luò rì jì] [网 络 日 记]
blog; nhật ký web; giống như 博客 (bó kè)
网络日记 đọc là wǎng luò rì jì, nghĩa là blog; nhật ký web. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò rì jì] [网 络 日 记]
blog; nhật ký web; giống như 博客 (bó kè)
网络日记 (wǎng luò rì jì) nghĩa là blog; nhật ký web.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 日, 记 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.