XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

网络设备 đọc là wǎng luò shè bèi, nghĩa là thiết bị mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 网络设备

网络设备 nghĩa là gì?

网络设备 (wǎng luò shè bèi) nghĩa là thiết bị mạng.

Cách viết 网络设备 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.