网络设备
[wǎng luò shè bèi] [网 络 设 备]
thiết bị mạng
网络设备 đọc là wǎng luò shè bèi, nghĩa là thiết bị mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò shè bèi] [网 络 设 备]
thiết bị mạng
网络设备 (wǎng luò shè bèi) nghĩa là thiết bị mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 设, 备 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.