网络迁移
[wǎng luò qiān yí] [网 络 迁 移]
di chuyển mạng
网络迁移 đọc là wǎng luò qiān yí, nghĩa là di chuyển mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò qiān yí] [网 络 迁 移]
di chuyển mạng
网络迁移 (wǎng luò qiān yí) nghĩa là di chuyển mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 迁, 移 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.