美国国务院
[měi guó guó wù yuàn] [美 国 国 务 院]
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ
美国国务院今天发表了官方声明。
měi guó guó wù yuàn jīn tiān fā biǎo le guān fāng shēng míng.Bộ Ngoại giao Mỹ hôm nay đã ra tuyên bố chính thức.
美国国务院 đọc là měi guó guó wù yuàn, nghĩa là Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi guó guó wù yuàn] [美 国 国 务 院]
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ
美国国务院今天发表了官方声明。
měi guó guó wù yuàn jīn tiān fā biǎo le guān fāng shēng míng.Bộ Ngoại giao Mỹ hôm nay đã ra tuyên bố chính thức.
美国国务院 (měi guó guó wù yuàn) nghĩa là Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
Viết lần lượt từng chữ 美, 国, 国, 务, 院 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.