美国地质调查局
[měi guó dì zhì diào chá jú] [美 国 地 质 调 查 局]
Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
美国地质调查局 đọc là měi guó dì zhì diào chá jú, nghĩa là Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi guó dì zhì diào chá jú] [美 国 地 质 调 查 局]
Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
美国地质调查局 (měi guó dì zhì diào chá jú) nghĩa là Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS).
Viết lần lượt từng chữ 美, 国, 地, 质, 调, 查, 局 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.