翻悔
[fān huǐ] [翻 悔]
nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
翻悔 đọc là fān huǐ, nghĩa là nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fān huǐ] [翻 悔]
nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
翻悔 (fān huǐ) nghĩa là nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận).
Viết lần lượt từng chữ 翻, 悔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.