翻译者
[fān yì zhě] [翻 译 者]
người dịch; phiên dịch viên
翻译者 đọc là fān yì zhě, nghĩa là người dịch; phiên dịch viên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fān yì zhě] [翻 译 者]
người dịch; phiên dịch viên
翻译者 (fān yì zhě) nghĩa là người dịch; phiên dịch viên.
Viết lần lượt từng chữ 翻, 译, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.