老爸
[lǎo bà] [LÃO 爸]
cha; bố
老爸 đọc là lǎo bà, nghĩa là cha; bố. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo bà] [LÃO 爸]
cha; bố
老爸 (lǎo bà) nghĩa là cha; bố.
Viết lần lượt từng chữ 老, 爸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.