老资格
[lǎo zī gé] [LÃO 资 格]
lão luyện
老资格 đọc là lǎo zī gé, nghĩa là lão luyện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo zī gé] [LÃO 资 格]
lão luyện
老资格 (lǎo zī gé) nghĩa là lão luyện.
Viết lần lượt từng chữ 老, 资, 格 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.