XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

耐受性 đọc là nài shòu xìng, nghĩa là khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 耐受性

耐受性 nghĩa là gì?

耐受性 (nài shòu xìng) nghĩa là khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng.

Cách viết 耐受性 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 耐, 受, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.