耐受性
[nài shòu xìng] [耐 受 性]
khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng
耐受性 đọc là nài shòu xìng, nghĩa là khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nài shòu xìng] [耐 受 性]
khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng
耐受性 (nài shòu xìng) nghĩa là khả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề kháng.
Viết lần lượt từng chữ 耐, 受, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.