XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

耐洗涤性 đọc là nài xǐ dí xìng, nghĩa là độ bền màu khi giặt; khả năng giặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 耐洗涤性

耐洗涤性 nghĩa là gì?

耐洗涤性 (nài xǐ dí xìng) nghĩa là độ bền màu khi giặt; khả năng giặt.

Cách viết 耐洗涤性 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 耐, 洗, 涤, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.