耐洗涤性
[nài xǐ dí xìng] [耐 洗 涤 性]
độ bền màu khi giặt; khả năng giặt
耐洗涤性 đọc là nài xǐ dí xìng, nghĩa là độ bền màu khi giặt; khả năng giặt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nài xǐ dí xìng] [耐 洗 涤 性]
độ bền màu khi giặt; khả năng giặt
耐洗涤性 (nài xǐ dí xìng) nghĩa là độ bền màu khi giặt; khả năng giặt.
Viết lần lượt từng chữ 耐, 洗, 涤, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.