职业倦怠症
[zhí yè juàn dài zhèng] [职 业 倦 怠 症]
hội chứng chán nản nghề nghiệp
职业倦怠症 đọc là zhí yè juàn dài zhèng, nghĩa là hội chứng chán nản nghề nghiệp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí yè juàn dài zhèng] [职 业 倦 怠 症]
hội chứng chán nản nghề nghiệp
职业倦怠症 (zhí yè juàn dài zhèng) nghĩa là hội chứng chán nản nghề nghiệp.
Viết lần lượt từng chữ 职, 业, 倦, 怠, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.