聚敛
[jù liǎn] [聚 敛]
tích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực
聚敛 đọc là jù liǎn, nghĩa là tích lũy; tập hợp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jù liǎn] [聚 敛]
tích lũy; tập hợp; tích góp tài sản bằng thuế nặng hoặc thủ đoạn không trung thực
聚敛 (jù liǎn) nghĩa là tích lũy; tập hợp.
Viết lần lượt từng chữ 聚, 敛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.