肉票
[ròu piào] [肉 票]
con tin
肉票 đọc là ròu piào, nghĩa là con tin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
肉票 (ròu piào) nghĩa là con tin.
Viết lần lượt từng chữ 肉, 票 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.