肌肉萎缩症
[jī ròu wěi suō zhèng] [肌 肉 萎 缩 症]
bệnh teo cơ
肌肉萎缩症 đọc là jī ròu wěi suō zhèng, nghĩa là bệnh teo cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī ròu wěi suō zhèng] [肌 肉 萎 缩 症]
bệnh teo cơ
肌肉萎缩症 (jī ròu wěi suō zhèng) nghĩa là bệnh teo cơ.
Viết lần lượt từng chữ 肌, 肉, 萎, 缩, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.