肥厚
[féi hòu] [肥 厚]
mũm mĩm; nhiều thịt; màu mỡ
肥厚 đọc là féi hòu, nghĩa là mũm mĩm; nhiều thịt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
肥厚 (féi hòu) nghĩa là mũm mĩm; nhiều thịt.
Viết lần lượt từng chữ 肥, 厚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 骨肥厚 (gǔ féi hòu) – chứng xương dày bất thường.