胃绕道
[wèi rào dào] [胃 绕 道]
phẫu thuật nối tắt dạ dày
胃绕道 đọc là wèi rào dào, nghĩa là phẫu thuật nối tắt dạ dày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wèi rào dào] [胃 绕 道]
phẫu thuật nối tắt dạ dày
胃绕道 (wèi rào dào) nghĩa là phẫu thuật nối tắt dạ dày.
Viết lần lượt từng chữ 胃, 绕, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.