背景虚化
[bèi jǐng xū huà] [背 景 虚 化]
làm mờ phông nền (nhiếp ảnh)
背景虚化 đọc là bèi jǐng xū huà, nghĩa là làm mờ phông nền (nhiếp ảnh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi jǐng xū huà] [背 景 虚 化]
làm mờ phông nền (nhiếp ảnh)
背景虚化 (bèi jǐng xū huà) nghĩa là làm mờ phông nền (nhiếp ảnh).
Viết lần lượt từng chữ 背, 景, 虚, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.