XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

背调 đọc là bèi diào, nghĩa là kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景调查 (bèi jǐng diào chá)); tiến hành kiểm tra lý lịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 背调

背调 nghĩa là gì?

背调 (bèi diào) nghĩa là kiểm tra lý lịch (viết tắt của 背景调查 (bèi jǐng diào chá)); tiến hành kiểm tra lý lịch.

Cách viết 背调 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 背, 调 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.