背逆
[bèi nì] [背 逆]
vi phạm; đi ngược lại
背逆 đọc là bèi nì, nghĩa là vi phạm; đi ngược lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
背逆 (bèi nì) nghĩa là vi phạm; đi ngược lại.
Viết lần lượt từng chữ 背, 逆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.