胖大海
[pàng dà hǎi] [胖 ĐẠI 海]
hạt đười ươi; hạt của cây Sterculia lychnophora
胖大海 đọc là pàng dà hǎi, nghĩa là hạt đười ươi; hạt của cây Sterculia lychnophora. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pàng dà hǎi] [胖 ĐẠI 海]
hạt đười ươi; hạt của cây Sterculia lychnophora
胖大海 (pàng dà hǎi) nghĩa là hạt đười ươi; hạt của cây Sterculia lychnophora.
Viết lần lượt từng chữ 胖, 大, 海 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.